vọng vần

vọng vần

Một nhà thơ đang sáng tác bài thơ vọng vần.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lối thơ vần lặp lạicuối mỗi câu hoặc giữa các câu: "vọng vần" chỉ một thể thơ hoặc kỹ thuật làm thơ trong đó vần của một câu thơ được lặp lạivị trí tương tự trong câu tiếp theo, tạo hiệu ứng âm thanh vang vọng, nhấn mạnh nhịp điệu sự liên kết giữa các câu.
  2. Tính từ (hiếm dùng):

    • tính chất vần lặp lại: Dùng để mô tả một bài thơ hoặc câu thơ đặc điểm vần lặp, tạo cảm giác âm hưởng trùng điệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Thể thơ vọng vần thường được dùng trong ca dao để tạo nhạc tính. (Thể thơ vần lặp thường xuất hiện trong ca dao nhằm tăng âm hưởng.)
    • Nhà thơ đã sáng tác một bài thơ theo lối vọng vần. (Nhà thơ làm một bài thơ theo kỹ thuật vần lặp.)
  • Tính từ:

    • Câu thơ vọng vần này nghe rất du dương. (Câu thơ vần lặp này nghe rất êm tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vọng vần chéo": kỹ thuật vần lặp không liên tục đan xen giữa các câu.

    • Vọng vần chéo tạo nên sự bất ngờ trong nhịp thơ. (Vần lặp đan xen tạo hiệu ứng bất ngờ.)
  • "vọng vần đôi": hai vần lặp lại song song trong cùng một khổ thơ.

    • Vọng vần đôi thường xuất hiện trong thơ lục bát. (Hai vần lặp song song thường thấythơ lục bát.)
Biến thể từ gần giống
  • Vần (danh từ): âm tiết chức năng tạo nhịp trong thơ.

    • Vần yếu tố quan trọng trong thơ ca. (Âm tiết vần thành phần cốt lõi của thơ.)
  • Vọng (động từ): vang lại, nghe thấy từ xa.

    • Tiếng chuông vọng từ ngôi chùa. (Âm thanh chuông vang lại từ xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Vần điệu: sự sắp xếp vần trong thơ.
  • Âm vang: sự vọng lại của âm thanh.
  • Trùng vần: vần lặp lại nhiều lần.
Thành ngữ liên quan
  • Vọng vần như tiếng vọng: vần lặp lại giống như âm thanh vọng từ xa.
    • Bài thơ này vọng vần như tiếng vọng từ núi rừng. (Vần lặp trong thơ tạo cảm giác âm thanh vang xa.)

Từ chứa "vọng vần"